cầu lông

cầu lông

Hai vận động viên đang đánh cầu lông trên sân trong nhà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một môn thể thao dùng vợt đánh qua lại một quả cầu phần đế bằng nút bấc phần trên gắn lông vũ qua một tấm lưới: "cầu lông" tên gọi của một môn thể thao thi đấu giữa hai hoặc bốn vận động viên trên một sân hình chữ nhật được chia đôi bởi một tấm lưới.
    • Quả cầu dùng trong môn thể thao này: "cầu lông" cũng có thể dùng để chỉ chính quả cầu (còn gọi là "quả cầu lông") dùng để chơi môn thể thao này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cầu lông môn thể thao phổ biến ở Việt Nam. (Badminton is a popular sport in Vietnam.)
    • Anh ấy vừa mua một hộp cầu lông mới. (He just bought a new box of shuttlecocks.)
    • Giải đấu cầu lông quốc tế sẽ diễn ra vào tháng tới. (The international badminton tournament will take place next month.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thi đấu cầu lông": tham gia một trận đấu cầu lông tính chất tranh tài, thi thố.

    • ấy đã thi đấu cầu lông chuyên nghiệp trong nhiều năm. (She has played badminton professionally for many years.)
  • "đánh đơn/đánh đôi cầu lông": chỉ hình thức thi đấu một đấu một (đơn) hoặc hai đấu hai (đôi).

    • Anh thích đánh đơn cầu lông hơn đánh đôi. (He prefers playing badminton singles over doubles.)
Biến thể từ liên quan
  • Quả cầu lông (danh từ): tên gọi đầy đủ của vật dụng (shuttlecock) dùng để chơi môn cầu lông, thường được gọi tắt "cầu" hoặc "cầu lông" trong ngữ cảnh cụ thể.

    • Quả cầu lông này bị gãy lông rồi. (This shuttlecock has broken feathers.)
  • Vợt cầu lông (danh từ): dụng cụ dùng để đánh cầu.

    • Chiếc vợt cầu lông này rất nhẹ. (This badminton racket is very light.)
  • Sân cầu lông (danh từ): khu vực được quy định để chơi hoặc thi đấu môn cầu lông.

    • Sân cầu lông trong nhà thi đấu mới rất đẹp. (The badminton court in the new gymnasium is very nice.)
Từ đồng nghĩa
  • Badminton (danh từ, từ mượn tiếng Anh): tên gọi quốc tế của môn thể thao này, thường dùng trong văn bản hoặc ngữ cảnh mang tính quốc tế.
    • Luật badminton một số điểm khác biệt. (The rules of badminton have some differences.)
Các cụm từ liên quan
  • Chơi cầu lông: tham gia môn thể thao cầu lông với mục đích giải trí, rèn luyện sức khỏe.

    • Cuối tuần nào chúng tôi cũng ra công viên chơi cầu lông. (We go to the park to play badminton every weekend.)
  • Giao cầu/lên giao cầu: hành động bắt đầu một pha bóng bằng cách đánh quả cầu từ khu vực giao cầu của mình sang phần sân đối phương.

    • Vận động viên đó giao cầu rất mạnh. (That athlete has a very powerful serve.)
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan

(Không thành ngữ hoặc tục ngữ phổ biến nào trong tiếng Việt sử dụng trực tiếp từ "cầu lông" với nghĩa bóng.)